"exponential" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự tăng trưởng rất nhanh, nhất là khi nhân lên nhiều lần. Cũng dùng trong toán học với khái niệm 'hàm số mũ'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm từ như 'tăng trưởng theo cấp số nhân'. Không dùng cho sự tăng chậm. Luôn chỉ sự nhân lên, không phải chỉ cộng.
Examples
The company saw exponential growth last year.
Công ty đã chứng kiến sự tăng trưởng **theo cấp số nhân** vào năm ngoái.
Population growth can sometimes be exponential.
Tăng trưởng dân số đôi khi có thể **theo cấp số nhân**.
Learning can become exponential with the right tools.
Với công cụ phù hợp, việc học có thể trở nên **theo cấp số nhân**.
Social media makes rumors spread at an exponential rate.
Mạng xã hội khiến tin đồn lan truyền với tốc độ **theo cấp số nhân**.
We need an exponential increase in volunteers to meet demand.
Chúng ta cần sự gia tăng **theo cấp số nhân** về số lượng tình nguyện viên để đáp ứng nhu cầu.
Don’t underestimate the exponential impact small actions can have over time.
Đừng đánh giá thấp tác động **theo cấp số nhân** mà hành động nhỏ có thể tạo ra theo thời gian.