Herhangi bir kelime yazın!

"explorers" in Vietnamese

nhà thám hiểm

Definition

Nhà thám hiểm là người đi đến những nơi mới hoặc chưa biết để khám phá và tìm hiểu về chúng. Họ thường là những người đầu tiên đặt chân tới hoặc nghiên cứu các vùng đất, lĩnh vực chưa được biết đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử, khoa học như 'nhà thám hiểm Bắc Cực', và cũng chỉ người khám phá không gian hay đại dương. Hay đi kèm các cụm như 'famous explorers', 'early explorers'.

Examples

Many explorers traveled across the ocean in search of new lands.

Nhiều **nhà thám hiểm** đã vượt biển để tìm vùng đất mới.

Explorers often wrote about the animals they saw on their journeys.

**Nhà thám hiểm** thường ghi chép về các loài động vật họ nhìn thấy trên đường đi.

Children learn about famous explorers in history class.

Trẻ em học về các **nhà thám hiểm** nổi tiếng trong giờ lịch sử.

Modern explorers use advanced technology to map the ocean floor.

Các **nhà thám hiểm** hiện đại dùng công nghệ tiên tiến để lập bản đồ đáy đại dương.

Some people call astronauts the explorers of space.

Một số người gọi các phi hành gia là **nhà thám hiểm** vũ trụ.

Centuries ago, explorers risked their lives to find new trade routes.

Nhiều thế kỷ trước, các **nhà thám hiểm** đã mạo hiểm tính mạng để tìm tuyến đường thương mại mới.