Herhangi bir kelime yazın!

"explorer" in Vietnamese

nhà thám hiểm

Definition

Nhà thám hiểm là người đi đến những nơi mới hoặc chưa được biết đến để khám phá và tìm hiểu về chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho cả nhân vật lịch sử lẫn nhà thám hiểm hiện đại. Có thể dùng ẩn dụ cho người thích tìm tòi cái mới ('nhà thám hiểm khoa học'). Không phân biệt giới tính, muốn rõ thì thêm giới tính phía trước.

Examples

The explorer discovered a hidden cave.

**Nhà thám hiểm** đã phát hiện ra một hang động bí mật.

A famous explorer sailed across the ocean.

Một **nhà thám hiểm** nổi tiếng đã vượt đại dương.

The children pretended to be explorers in the forest.

Bọn trẻ giả vờ làm **nhà thám hiểm** trong rừng.

Ever since she was young, she's wanted to become an explorer.

Từ nhỏ cô ấy đã muốn trở thành một **nhà thám hiểm**.

Modern explorers often use technology like drones and GPS to map new areas.

Các **nhà thám hiểm** hiện đại thường dùng công nghệ như drone và GPS để khảo sát những khu vực mới.

You really have an explorer's spirit—always ready for a new adventure!

Bạn thật sự có tinh thần của một **nhà thám hiểm**—luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu mới!