"explicitly" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc làm điều gì đó một cách rõ ràng, trực tiếp, không để lại sự mơ hồ hoặc nghi ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật. Hay đi kèm với các động từ như 'explicitly state', 'explicitly mention', 'explicitly warn'. Không nên nhầm với 'implicitly' (ngầm hiểu, không nói trực tiếp).
Examples
The rules were explicitly explained to everyone.
Các quy tắc đã được giải thích **một cách rõ ràng** cho mọi người.
She explicitly told me not to touch her laptop.
Cô ấy đã **một cách rõ ràng** bảo tôi không được chạm vào laptop của cô ấy.
The instructions say explicitly to use only cold water.
Hướng dẫn **một cách rõ ràng** nói chỉ sử dụng nước lạnh.
Unless you explicitly say otherwise, we'll go ahead with the plan.
Trừ khi bạn **một cách rõ ràng** nói khác đi, chúng tôi sẽ tiếp tục với kế hoạch.
He never explicitly apologized, but I knew he felt bad.
Anh ấy chưa bao giờ xin lỗi **một cách rõ ràng**, nhưng tôi biết anh ấy cảm thấy áy náy.
Just to be clear, you need to say it explicitly—no hints.
Để cho rõ ràng, bạn cần nói **một cách rõ ràng**—đừng ám chỉ nữa.