"experimentally" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó dựa trên thử nghiệm để kiểm tra lý thuyết hoặc phương pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The new drug was tested experimentally before approval.
Thuốc mới đã được kiểm tra **một cách thử nghiệm** trước khi được phê duyệt.
The theory was proven experimentally.
Lý thuyết đã được chứng minh **một cách thử nghiệm**.
She solved the problem experimentally by trying different solutions.
Cô ấy đã giải quyết vấn đề **một cách thử nghiệm** bằng cách thử các giải pháp khác nhau.
Experimentally, this approach works, though it may not always be practical.
**Một cách thử nghiệm**, cách tiếp cận này có hiệu quả, dù không phải lúc nào cũng thực tế.
Some features are only available experimentally until further testing is done.
Một số tính năng chỉ có sẵn **một cách thử nghiệm** cho đến khi thử nghiệm thêm.
He tried using recycled parts experimentally to see if they would hold up under pressure.
Anh ấy đã thử sử dụng các bộ phận tái chế **một cách thử nghiệm** để xem chúng có chịu được áp lực không.