"expeditions" in Vietnamese
Definition
Hành trình do một nhóm người tổ chức, thường để khám phá, nghiên cứu hoặc phiêu lưu đến nơi xa lạ hoặc chưa biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh khoa học, lịch sử hoặc phiêu lưu. 'Chuyến thám hiểm' và 'đoàn thám hiểm' được dùng để chỉ chuyến đi mang tính tổ chức, không chỉ du lịch thông thường.
Examples
The team prepared for two long expeditions to the mountains.
Nhóm đã chuẩn bị cho hai **chuyến thám hiểm** dài ngày lên núi.
Some expeditions discover new plants and animals.
Một số **chuyến thám hiểm** phát hiện ra động thực vật mới.
Historical expeditions changed the world.
Các **chuyến thám hiểm** lịch sử đã thay đổi thế giới.
After many failed expeditions, they finally reached the South Pole.
Sau nhiều **chuyến thám hiểm** thất bại, họ cuối cùng đã đến Nam Cực.
Most expeditions required careful planning and a lot of supplies.
Hầu hết các **chuyến thám hiểm** đều cần lên kế hoạch cẩn thận và nhiều vật tư.
Modern expeditions to space are even more complex than those to the jungle.
Các **chuyến thám hiểm** hiện đại lên không gian còn phức tạp hơn những chuyến vào rừng.