Herhangi bir kelime yazın!

"expediter" in Vietnamese

nhân viên điều phốingười đẩy nhanh tiến độ

Definition

Nhân viên điều phối là người đảm bảo mọi việc diễn ra nhanh chóng và suôn sẻ, nhất là trong nhà hàng hoặc lĩnh vực logistics.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong kinh doanh, logistics, hoặc nhà hàng. Không phải người hỗ trợ chung, mà là người quản lý tiến độ và giải quyết tắc nghẽn.

Examples

The expediter made sure the food reached the customers quickly.

**Nhân viên điều phối** đã đảm bảo đồ ăn được chuyển đến khách nhanh chóng.

An expediter helps reduce waiting time in busy restaurants.

**Nhân viên điều phối** giúp giảm thời gian chờ đợi ở những nhà hàng đông khách.

The company hired an expediter to improve their shipping process.

Công ty đã thuê một **nhân viên điều phối** để cải thiện quy trình giao hàng của họ.

Without a good expediter, the kitchen gets overwhelmed during rush hour.

Nếu không có một **nhân viên điều phối** giỏi, bếp sẽ bị quá tải vào giờ cao điểm.

The new expediter keeps everything running smoothly in the warehouse.

**Nhân viên điều phối** mới giúp mọi việc ở kho hoạt động trôi chảy.

As the expediter, you need to solve problems before they slow things down.

Là **nhân viên điều phối**, bạn cần giải quyết vấn đề trước khi chúng làm chậm tiến trình.