Herhangi bir kelime yazın!

"expediently" in Vietnamese

một cách nhanh chóng và tiện lợi

Definition

Làm việc một cách nhanh, tiện lợi và thực tế, dù đôi khi có thể chưa hoàn toàn đúng về mặt đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng chủ yếu trong lĩnh vực công việc, học thuật hoặc chính thức, hàm ý sự thực dụng, đôi lúc có thể không chú ý tới đạo đức. Xuất hiện nhiều với các động từ như 'act', 'handle', 'respond'.

Examples

The team solved the problem expediently.

Nhóm đã giải quyết vấn đề một cách **nhanh chóng và tiện lợi**.

She handled the request expediently to save time.

Cô ấy đã xử lý yêu cầu đó **một cách nhanh chóng và tiện lợi** để tiết kiệm thời gian.

The documents were sent expediently.

Tài liệu đã được gửi đi **một cách nhanh chóng và tiện lợi**.

We need to resolve this expediently if we want to meet the deadline.

Chúng ta cần giải quyết việc này **một cách nhanh chóng và tiện lợi** nếu muốn kịp thời hạn.

Sometimes decisions made expediently can lead to problems later on.

Đôi khi những quyết định đưa ra **một cách nhanh chóng và tiện lợi** có thể gây ra rắc rối về sau.

They expediently approved the plan to keep things moving.

Họ đã **nhanh chóng và tiện lợi** phê duyệt kế hoạch để tiếp tục tiến độ.