"expect of" in Vietnamese
Definition
Tin rằng ai đó nên làm gì đó hoặc có những phẩm chất nhất định; có sự kỳ vọng đối với hành động hay khả năng của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘expect of’ thường đi sau người hoặc nhóm (ví dụ: 'expect of you', 'expect of students'). Mang tính trang trọng, thường nói về trách nhiệm hoặc tiêu chuẩn mong đợi.
Examples
What do you expect of your students?
Bạn **mong đợi điều gì ở** học sinh của mình?
My parents expect a lot of me.
Bố mẹ tôi **mong đợi rất nhiều ở** tôi.
The company expects honesty of all employees.
Công ty **mong đợi sự trung thực ở** tất cả nhân viên.
I don't think that's too much to expect of her.
Tôi không nghĩ đó là quá nhiều để **mong đợi ở** cô ấy.
You can’t expect of others what you wouldn’t do yourself.
Bạn không thể **mong đợi ở** người khác những điều mà bản thân bạn cũng không làm.
It’s amazing what people sometimes expect of their friends.
Thật ngạc nhiên khi đôi khi người ta lại **mong đợi ở** bạn bè những điều kỳ lạ.