Herhangi bir kelime yazın!

"expands" in Vietnamese

mở rộnglan rộng

Definition

Trở nên lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc phạm vi, hoặc làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả trường hợp vật lý (bong bóng nở ra) và trừu tượng (mở rộng kinh doanh). Không giống 'extend' chỉ tập trung vào kéo dài.

Examples

The universe expands every second.

Vũ trụ **mở rộng** mỗi giây.

Hot air expands and rises.

Không khí nóng **nở ra** và bay lên.

The company expands its services every year.

Công ty **mở rộng** dịch vụ mỗi năm.

My heart expands with joy when I see my family.

Trái tim tôi **rộng mở** vì vui sướng khi nhìn thấy gia đình.

As the business expands, we'll need more staff.

Khi doanh nghiệp **mở rộng**, chúng ta sẽ cần thêm nhân viên.

This app expands your vocabulary in fun ways.

Ứng dụng này **mở rộng** vốn từ vựng của bạn theo cách thú vị.