Herhangi bir kelime yazın!

"expandable" in Vietnamese

có thể mở rộng

Definition

Là thứ có thể mở rộng kích thước hoặc chức năng khi cần thiết, thường dùng cho hệ thống hoặc vật dụng có thể nâng cấp thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho sản phẩm hoặc hệ thống (như 'expandable memory'). Không dùng cho cảm xúc hay người.

Examples

This suitcase is expandable if you need more space.

Nếu bạn cần thêm không gian, chiếc vali này có thể **mở rộng**.

The table has expandable leaves for more guests.

Bàn này có phần **mở rộng** cho thêm khách.

Some phones have expandable memory.

Một số điện thoại có bộ nhớ **có thể mở rộng**.

The design is really smart—it’s totally expandable if our team grows.

Thiết kế này rất thông minh—nếu nhóm mình phát triển, nó hoàn toàn **có thể mở rộng**.

I like apps that are expandable with extra features later.

Tôi thích những ứng dụng **có thể mở rộng** tính năng sau này.

The storage space in this box is expandable—just unzip it.

Không gian lưu trữ trong hộp này **có thể mở rộng**—chỉ cần kéo khóa ra.