Herhangi bir kelime yazın!

"expand into" in Vietnamese

mở rộng sangthâm nhập vào

Definition

Một công ty hoặc tổ chức bắt đầu hoạt động kinh doanh ở lĩnh vực, thị trường hoặc khu vực mới.

Usage Notes (Vietnamese)

"expand into" chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh khi nói về việc gia nhập thị trường, lĩnh vực mới, ví dụ: 'expand into Châu Á', 'expand into phần mềm'. Không dùng chỉ sự mở rộng về mặt diện tích vật lý.

Examples

The company wants to expand into Europe next year.

Công ty muốn **mở rộng sang** châu Âu vào năm sau.

They plan to expand into online services.

Họ dự định **mở rộng sang** dịch vụ trực tuyến.

The restaurant decided to expand into new cities.

Nhà hàng đã quyết định **mở rộng sang** các thành phố mới.

After their success locally, they quickly expanded into international markets.

Sau khi thành công ở địa phương, họ nhanh chóng **mở rộng sang** thị trường quốc tế.

Startups often expand into new technologies as they grow.

Các startup thường **mở rộng sang** công nghệ mới khi phát triển.

We're hoping to expand into healthcare next year if all goes well.

Chúng tôi hy vọng sẽ **mở rộng sang** lĩnh vực y tế vào năm sau nếu mọi việc diễn ra tốt đẹp.