"exorcists" in Vietnamese
Definition
Thầy trừ tà là những người, thường là tu sĩ, thực hiện nghi lễ để xua đuổi tà ma hoặc ác linh ra khỏi người hoặc nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'thầy trừ tà' chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo, huyền bí hoặc phim ảnh. Không phải tu sĩ nào cũng là thầy trừ tà.
Examples
The exorcists arrived at the old house before sunset.
Các **thầy trừ tà** đã đến ngôi nhà cũ trước khi mặt trời lặn.
Many people believe that exorcists can help with strange problems.
Nhiều người tin rằng các **thầy trừ tà** có thể giúp giải quyết những vấn đề kỳ lạ.
The church sent two exorcists to the village.
Nhà thờ đã cử hai **thầy trừ tà** đến làng.
Some movies show exorcists fighting evil spirits in dramatic scenes.
Một số bộ phim cho thấy các **thầy trừ tà** chiến đấu với tà ma trong những cảnh gây cấn.
Not everyone believes in what exorcists do.
Không phải ai cũng tin vào những việc mà **thầy trừ tà** làm.
The legend says exorcists protected the town from evil long ago.
Truyền thuyết kể rằng **thầy trừ tà** đã bảo vệ thị trấn khỏi ma quỷ từ lâu.