Herhangi bir kelime yazın!

"exorcised" in Vietnamese

trục xuất (tà ma)làm lễ trừ tà

Definition

Dùng các nghi lễ hoặc cầu nguyện để buộc linh hồn xấu hoặc ma quỷ rời khỏi một người hoặc nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc siêu nhiên. Có thể dùng theo nghĩa bóng như 'loại bỏ nỗi sợ'. Thuộc thì quá khứ, thường gặp trong văn trang trọng hoặc kể chuyện. Không nhầm với 'exercise' (tập luyện).

Examples

The priest exorcised the house where people heard strange noises.

Người linh mục đã **trục xuất** tà ma khỏi ngôi nhà mà mọi người nghe thấy những tiếng động lạ.

They exorcised the evil spirit from the girl.

Họ đã **trục xuất** ác linh ra khỏi cô gái.

The old church has been exorcised many times in its history.

Nhà thờ cổ ấy đã được **làm lễ trừ tà** nhiều lần trong lịch sử của nó.

He felt like his fears had finally been exorcised after years of therapy.

Anh ta cảm thấy cuối cùng những nỗi sợ của mình cũng đã được **trục xuất** sau nhiều năm trị liệu.

Rumor has it the hotel was exorcised after some guests saw ghosts.

Nghe đồn khách sạn này đã được **làm lễ trừ tà** sau khi một số khách nhìn thấy ma.

The village believed their bad luck would end once the spirit was exorcised.

Dân làng tin rằng vận rủi của họ sẽ hết khi linh hồn được **trục xuất**.