Herhangi bir kelime yazın!

"exorbitant" in Vietnamese

quá caocắt cổ

Definition

Chỉ điều gì đó cao hơn nhiều so với mức bình thường hoặc mong đợi, đặc biệt là giá cả hay chi phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tiêu cực khi nói về giá cả bị đẩy lên quá mức ('exorbitant fees', 'exorbitant rent'). Không dùng cho những thứ chỉ hơi đắt.

Examples

The hotel charged an exorbitant price for one night.

Khách sạn đã tính một mức giá **quá cao** cho một đêm.

I can't afford that car because of its exorbitant cost.

Tôi không thể mua chiếc xe đó vì chi phí **quá cao** của nó.

The restaurant’s menu had some exorbitant dishes.

Thực đơn của nhà hàng có một số món ăn **cắt cổ**.

The fees for late registration are simply exorbitant!

Phí đăng ký trễ thật sự **quá cao**!

How can anyone justify such exorbitant rent in this area?

Làm sao có thể biện minh cho mức thuê nhà **quá cao** như vậy ở khu vực này?

Prices at tourist attractions tend to be exorbitant compared to local spots.

Giá ở các điểm du lịch thường **cắt cổ** so với chỗ địa phương.