Herhangi bir kelime yazın!

"exonerating" in Vietnamese

minh oangiải tội

Definition

Chỉ ra rằng ai đó không có tội hoặc không chịu trách nhiệm về điều gì đó xấu đã xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng, như 'exonerating evidence'. Khác với 'forgiving' vì mang ý nghĩa minh oan chính thức.

Examples

The lawyer presented exonerating evidence in court.

Luật sư đã trình bày bằng chứng **minh oan** tại tòa.

The video was exonerating for the suspect.

Đoạn video đã **minh oan** cho nghi phạm.

She found exonerating facts that cleared her name.

Cô ấy đã tìm ra những sự thật **minh oan** để minh chứng cho mình.

The report was full of exonerating details that proved he was innocent.

Báo cáo đầy những chi tiết **minh oan** chứng minh anh ấy vô tội.

Thanks to exonerating testimony, she didn’t go to jail.

Nhờ lời khai **minh oan**, cô ấy đã không phải vào tù.

After months of waiting, new exonerating evidence finally cleared him.

Sau nhiều tháng chờ đợi, bằng chứng **minh oan** mới cuối cùng đã minh chứng cho anh ấy.