Herhangi bir kelime yazın!

"exigent" in Vietnamese

cấp báchđòi hỏi khắt khe

Definition

Một điều hoặc người yêu cầu phải được chú ý và xử lý ngay lập tức, hoặc đưa ra những yêu cầu rất nghiêm khắc, cấp bách.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật, thường để nói về tình huống khẩn cấp, nhiệm vụ khó hoặc người đòi hỏi cao. Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày, đừng nhầm lẫn với 'urgent' hoặc 'demanding'.

Examples

The doctor responded quickly to the exigent situation.

Bác sĩ đã phản ứng nhanh với tình huống **cấp bách**.

The client can be very exigent with deadlines.

Khách hàng có thể rất **đòi hỏi khắt khe** về thời hạn.

This is an exigent task that needs to be finished today.

Đây là nhiệm vụ **cấp bách** phải hoàn thành hôm nay.

The team's exigent demands left everyone working late.

Những yêu cầu **khắt khe** của nhóm khiến mọi người làm việc muộn.

When facing exigent circumstances, quick decision-making is crucial.

Trong trường hợp **cấp bách**, cần quyết định nhanh chóng.

He thrives in exigent environments where challenges come fast and hard.

Anh ấy phát triển tốt trong môi trường **cấp bách** với nhiều thách thức khốc liệt.