"exhume" in Vietnamese
Definition
Đào xác lên khỏi mộ, thường vì lý do pháp lý hoặc chính thức. Ngoài ra, cũng có thể dùng để chỉ việc làm sáng tỏ những điều bị quên lãng lâu ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất trang trọng, dùng trong tình huống pháp lý hoặc điều tra. Có thể dùng bóng gió như 'exhume quá khứ' để nói về việc gợi lại chuyện xưa. Phân biệt với 'đào lên' thông thường.
Examples
The police decided to exhume the body for further investigation.
Cảnh sát quyết định **khai quật** thi thể để điều tra thêm.
They had to exhume the remains after new evidence was found.
Sau khi có bằng chứng mới, họ phải **khai quật** phần còn lại.
The team was granted permission to exhume the ancient graves.
Nhóm đã được phép **khai quật** các ngôi mộ cổ.
Journalists tried to exhume the secrets of the politician’s past.
Các nhà báo cố gắng **bới lại** những bí mật trong quá khứ của chính trị gia.
It’s not easy to exhume memories that have been buried for years.
Không dễ để **bới lại** những ký ức đã bị chôn vùi nhiều năm.
Legal teams sometimes must exhume old cases that everyone else has forgotten.
Đội pháp lý đôi khi phải **bới lại** những vụ án cũ mà mọi người đều đã quên.