Herhangi bir kelime yazın!

"exhibitionism" in Vietnamese

chủ nghĩa phô trươnghành vi tự lộ mình (tâm lý học)

Definition

Chủ nghĩa phô trương là hành động cố ý thu hút sự chú ý bằng cách thể hiện bản thân, như thể hiện tài năng hoặc ngoại hình. Trong tâm lý học, nó cũng có thể chỉ hành động tự ý lộ thân thể nơi công cộng để thỏa mãn cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc trong tâm lý học. Không nên dùng để chỉ người chỉ đơn giản tự tin hoặc hướng ngoại; nó mang nghĩa tiêu cực hoặc bệnh lý.

Examples

Exhibitionism is not the same as confidence.

**Chủ nghĩa phô trương** không giống như sự tự tin.

He was known for his exhibitionism at parties.

Anh ấy nổi tiếng với **chủ nghĩa phô trương** ở các bữa tiệc.

Some people think social media encourages exhibitionism.

Nhiều người nghĩ mạng xã hội khuyến khích **chủ nghĩa phô trương**.

His exhibitionism makes him stand out in a crowd, but not always in a good way.

**Chủ nghĩa phô trương** của anh ấy làm anh nổi bật giữa đám đông, nhưng không phải lúc nào cũng tốt.

There's a fine line between self-promotion and exhibitionism these days.

Ngày nay ranh giới giữa tự quảng bá và **chủ nghĩa phô trương** rất mong manh.

Some acts of exhibitionism are considered criminal offenses.

Một số hành vi **chủ nghĩa phô trương** bị xem là phạm tội.