"exhalation" in Vietnamese
Definition
Thở ra là hành động đẩy không khí ra khỏi phổi hoặc luồng không khí đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'thở ra' mang tính khoa học, thường dùng trong y học và sinh học; hàng ngày thường nói 'thở ra'. Hay đi với 'thở vào' (inhalation). Không dùng cho việc thở dài hay nói chuyện.
Examples
The doctor listened to her exhalation with a stethoscope.
Bác sĩ lắng nghe **thở ra** của cô ấy bằng ống nghe.
Slow exhalation can help lower your heart rate.
**Thở ra** chậm có thể giúp giảm nhịp tim của bạn.
Her exhalation was visible in the cold winter air.
**Thở ra** của cô ấy hiện rõ trong không khí lạnh mùa đông.
Please take a deep exhalation and relax.
Hãy thực hiện một **thở ra** sâu và thư giãn.
Yoga instructors often focus on long, smooth exhalation to calm the mind.
Các huấn luyện viên yoga thường tập trung vào **thở ra** dài, êm dịu để làm dịu tâm trí.
With each heavy exhalation, you could hear his exhaustion.
Với mỗi lần **thở ra** nặng nề, bạn có thể nghe thấy sự mệt mỏi của anh ấy.