Herhangi bir kelime yazın!

"exercise control over" in Vietnamese

kiểm soátthực hiện quyền kiểm soát

Definition

Có sức ảnh hưởng hoặc quyền lực để điều khiển ai đó hoặc điều gì đó và thực sự sử dụng quyền lực đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng như công việc, luật pháp, chính trị. Nhấn mạnh việc sử dụng quyền lực một cách chủ động. Không dùng 'make control over'.

Examples

The manager exercises control over the team.

Quản lý **kiểm soát** nhóm của mình.

Parents exercise control over their children's screen time.

Cha mẹ **kiểm soát** thời gian sử dụng thiết bị của con mình.

The government exercises control over the borders.

Chính phủ **kiểm soát** biên giới.

It's hard to exercise control over every detail in a big project.

Rất khó để **kiểm soát** mọi chi tiết trong một dự án lớn.

Some people try to exercise control over things they can't change.

Một số người cố **kiểm soát** những điều họ không thể thay đổi.

If you don't exercise control over your spending, you might run into trouble.

Nếu bạn không **kiểm soát** chi tiêu của mình, bạn có thể gặp rắc rối.