"exempts" in Vietnamese
Definition
Chính thức cho ai đó khỏi phải thực hiện một quy định, nghĩa vụ hay yêu cầu nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản luật, quy định hoặc giấy tờ chính thức. Không dùng cho các trường hợp thường ngày, không mang tính thân mật.
Examples
The charity program exempts low-income families.
Chương trình từ thiện **miễn** các gia đình có thu nhập thấp.
My doctor wrote a note that exempts me from gym class.
Bác sĩ của tôi đã viết giấy **miễn** tôi khỏi lớp thể dục.
Being a student sometimes exempts you from paying transport fares.
Là sinh viên đôi khi bạn sẽ được **miễn** phí vận chuyển.
A special permit exempts you from parking restrictions.
Giấy phép đặc biệt sẽ **miễn** bạn khỏi bị hạn chế đỗ xe.
The new law exempts seniors from paying this fee.
Luật mới **miễn** người cao tuổi khỏi phải trả khoản phí này.
This rule exempts children under five.
Quy định này **miễn** trẻ em dưới năm tuổi.