"exemplar" in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật được coi là mẫu mực hoàn hảo cho người khác noi theo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hình mẫu' thường dùng trong văn phong trang trọng để nhấn mạnh tính gương mẫu nổi bật. Đừng nhầm với 'ví dụ', vốn chung chung và kém trang trọng hơn.
Examples
She is an exemplar of kindness in our community.
Cô ấy là một **hình mẫu** của lòng tốt trong cộng đồng của chúng tôi.
The teacher showed us an exemplar essay.
Cô giáo đã cho chúng tôi xem một bài luận **hình mẫu**.
This building is an exemplar of modern design.
Tòa nhà này là một **hình mẫu** của thiết kế hiện đại.
Her honesty serves as an exemplar for others to follow.
Sự trung thực của cô ấy là một **hình mẫu** cho người khác noi theo.
If you need guidance, just look at this exemplar report.
Nếu bạn cần hướng dẫn, hãy xem báo cáo **hình mẫu** này.
Scientists often use an exemplar to illustrate complex theories.
Các nhà khoa học thường dùng một **hình mẫu** để minh họa các lý thuyết phức tạp.