"excusing" in Vietnamese
Definition
Tha thứ cho ai đó vì một lỗi lầm hoặc đưa ra lý do để ai đó không phải làm điều gì đó. Cũng có thể là biện hộ hay giải thích cho một sai sót.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng. Thường gặp trong các cụm như 'excusing someone's behavior' hay 'excusing oneself.' Khác với việc xin lỗi đơn thuần, từ này nhấn mạnh việc đưa ra lý do hoặc biện hộ.
Examples
She is excusing her son's bad manners.
Cô ấy đang **biện hộ** cho cách cư xử tồi của con trai mình.
He keeps excusing himself for being late.
Anh ấy cứ liên tục **xin phép** vì đến muộn.
Are you excusing their mistakes again?
Bạn lại đang **tha thứ** cho những sai lầm của họ à?
By excusing her absence, the teacher showed understanding.
Bằng việc **tha thứ** cho sự vắng mặt của cô ấy, giáo viên đã thể hiện sự cảm thông.
I’m not excusing what he did, but he was under a lot of stress.
Tôi không **biện hộ** cho những gì anh ấy làm, nhưng anh ấy chịu rất nhiều áp lực.
People are always excusing themselves to leave meetings early.
Người ta lúc nào cũng **viện lý do** để rời họp sớm.