"exculpatory" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó (bằng chứng, lời khai...) chứng minh hoặc ủng hộ rằng ai đó không phạm tội hoặc không làm điều sai trái, thường dùng trong luật pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong pháp luật như 'exculpatory evidence' (bằng chứng miễn tội). Hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày, chủ yếu là văn bản, phát biểu chính thức.
Examples
The lawyer found exculpatory evidence that proved her client was innocent.
Luật sư đã tìm thấy bằng chứng **miễn tội** chứng minh thân chủ của mình vô tội.
An exculpatory statement can help clear someone's name in court.
Một lời khai **miễn tội** có thể giúp minh oan cho ai đó trước tòa.
The judge considered the exculpatory documents before making a decision.
Thẩm phán đã xem xét các tài liệu **miễn tội** trước khi đưa ra phán quyết.
If the police find exculpatory evidence, they have to share it with the defense.
Nếu cảnh sát tìm thấy bằng chứng **miễn tội**, họ phải chia sẻ với phía bào chữa.
That recording turned out to be exculpatory for the accused.
Bản ghi âm đó đã trở thành bằng chứng **miễn tội** cho bị cáo.
His lawyer argued there was new exculpatory information the jury hadn’t seen yet.
Luật sư của anh ấy cho rằng còn có thông tin **miễn tội** mới mà bồi thẩm đoàn chưa được thấy.