Herhangi bir kelime yazın!

"excretion" in Vietnamese

bài tiết

Definition

Quá trình mà sinh vật loại bỏ các chất thải ra khỏi cơ thể, thường qua nước tiểu hoặc mồ hôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc học thuật; trong lời nói thông thường, thường dùng các từ như 'chất thải' hay 'đi vệ sinh'.

Examples

Excretion helps remove waste products from the body.

**Bài tiết** giúp loại bỏ các chất thải khỏi cơ thể.

Sweating is a type of excretion.

Đổ mồ hôi là một dạng **bài tiết**.

Kidneys play an important role in excretion.

Thận có vai trò quan trọng trong **bài tiết**.

Without proper excretion, toxins can build up in your body.

Nếu không **bài tiết** đúng cách, độc tố có thể tích tụ trong cơ thể.

Doctors often check for problems with excretion in kidney disease patients.

Các bác sĩ thường kiểm tra vấn đề **bài tiết** ở bệnh nhân thận.

We learned about different forms of excretion in biology class.

Chúng tôi đã học về các hình thức **bài tiết** khác nhau trong lớp sinh học.