Herhangi bir kelime yazın!

"exclusivity" in Vietnamese

tính độc quyền

Definition

Chỉ có một nhóm, người, hoặc nơi nhất định được tiếp cận, không dành cho tất cả mọi người. Thường ý nói sự đặc biệt, cao cấp hoặc nâng tầm giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếp thị, sản phẩm cao cấp hoặc hợp đồng. Ví dụ như “exclusivity agreement” (thỏa thuận độc quyền), “club exclusivity”. Khác với “exclusion” là loại trừ.

Examples

The club offers exclusivity to its members.

Câu lạc bộ mang lại **tính độc quyền** cho các thành viên của mình.

This product is sold with exclusivity in our store.

Sản phẩm này chỉ được bán với **tính độc quyền** tại cửa hàng của chúng tôi.

Many people value the exclusivity of private schools.

Nhiều người coi trọng **tính độc quyền** của trường tư.

They signed an exclusivity agreement to be the only supplier.

Họ đã ký thỏa thuận **độc quyền** để trở thành nhà cung cấp duy nhất.

Luxury brands use exclusivity to attract wealthy clients.

Các thương hiệu cao cấp sử dụng **tính độc quyền** để thu hút khách hàng giàu có.

There's a sense of exclusivity when you enter the VIP area.

Có một cảm giác **độc quyền** khi bạn bước vào khu VIP.