"excessively" in Vietnamese
Definition
Dùng khi điều gì đó vượt quá mức bình thường, cần thiết hoặc mong muốn; quá nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Thường đi với tính từ mang ý nghĩa tiêu cực ('excessively loud', 'excessively expensive'). Nhấn mạnh mức độ vượt quá giới hạn hợp lý.
Examples
He eats excessively when he is stressed.
Anh ấy ăn **quá mức** khi bị căng thẳng.
This shirt is excessively expensive.
Cái áo này **quá mức** đắt.
The movie was excessively long.
Bộ phim đó **quá mức** dài.
He's excessively cautious about everything he does.
Anh ấy **quá mức** cẩn thận về mọi việc mình làm.
The teacher thought the rules were excessively strict.
Giáo viên nghĩ những quy định đó **quá mức** nghiêm khắc.
Don't worry, you're apologizing excessively—it's really okay!
Đừng lo, bạn đang xin lỗi **quá mức**—ổn thật mà!