Herhangi bir kelime yazın!

"excerpt" in Vietnamese

đoạn trích

Definition

Một phần ngắn được lấy ra từ một văn bản, bài phát biểu, bộ phim hoặc bản nhạc dài hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật. Các cụm: 'đoạn trích từ', 'đọc một đoạn trích'. Chỉ đề cập đến một phần, không phải toàn bộ.

Examples

The teacher read an excerpt from the book.

Giáo viên đã đọc một **đoạn trích** từ cuốn sách.

This magazine printed an excerpt of the interview.

Tạp chí này đã đăng một **đoạn trích** của buổi phỏng vấn.

He shared an excerpt from his speech with us.

Anh ấy đã chia sẻ một **đoạn trích** từ bài phát biểu của mình với chúng tôi.

You can read a short excerpt of the novel online before buying it.

Bạn có thể đọc một **đoạn trích** ngắn của tiểu thuyết trên mạng trước khi mua.

That news report included an excerpt from the president’s statement.

Bản tin đó có bao gồm một **đoạn trích** từ phát biểu của tổng thống.

Many podcasts start with an excerpt of what’s coming up to grab your attention.

Nhiều podcast bắt đầu bằng một **đoạn trích** về nội dung sắp tới để thu hút sự chú ý của bạn.