"excels" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó rất tốt hoặc tốt hơn so với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Thường đi kèm với 'excels at/in' cộng với lĩnh vực cụ thể. Không dùng cho vật hoặc nơi chốn.
Examples
She excels in mathematics.
Cô ấy **xuất sắc** trong môn toán.
John excels at playing the piano.
John **xuất sắc** khi chơi piano.
Our team excels in customer service.
Đội của chúng tôi **xuất sắc** trong dịch vụ khách hàng.
He always excels when the pressure is on.
Mỗi khi áp lực xuất hiện, anh ấy luôn **xuất sắc**.
She excels not only in sports but also in academics.
Cô ấy **xuất sắc** không chỉ trong thể thao mà còn cả học tập.
Mark really excels at thinking outside the box when solving problems.
Mark thực sự **xuất sắc** trong việc tư duy sáng tạo khi giải quyết vấn đề.