Herhangi bir kelime yazın!

"excellencies" in Vietnamese

quý ngàicác ngài (trang trọng)

Definition

‘Excellencies’ là cách gọi trang trọng dùng để xưng hô hoặc nhắc đến các quan chức cấp cao như đại sứ, nguyên thủ quốc gia trong các sự kiện ngoại giao.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các bối cảnh ngoại giao, lễ nghi hoặc thư tín chính thức; không dùng cho người bình thường hoặc trong hoàn cảnh không trang trọng.

Examples

The ambassador greeted the assembled excellencies at the event.

Đại sứ đã chào mừng các **quý ngài** có mặt tại sự kiện.

Please be seated, excellencies.

Xin mời **quý ngài** an tọa.

The meeting was attended by many distinguished excellencies from around the world.

Nhiều **quý ngài** danh giá từ khắp nơi trên thế giới đã tham dự cuộc họp.

We would like to extend a warm welcome to all the excellencies present today.

Chúng tôi xin gửi lời chào mừng nồng nhiệt đến tất cả các **quý ngài** có mặt hôm nay.

Distinguished excellencies, ladies and gentlemen, thank you for joining us.

**Quý ngài** kính mến, quý bà và quý ông, xin cảm ơn đã tham dự.

During the conference, several excellencies shared their perspectives on global issues.

Trong hội nghị, nhiều **quý ngài** đã chia sẻ quan điểm về các vấn đề toàn cầu.