Herhangi bir kelime yazın!

"excel at" in Vietnamese

xuất sắc vềgiỏi về

Definition

Trở nên rất giỏi hoặc xuất sắc hơn người khác trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với kỹ năng, môn học, lĩnh vực hoặc thể thao ('xuất sắc về toán'); không dùng cho người hay vật. 'Excel in' cũng được dùng, nhất là cho lĩnh vực rộng.

Examples

She excels at painting portraits.

Cô ấy **xuất sắc về** vẽ chân dung.

He excels at math and science.

Anh ấy **xuất sắc về** toán và khoa học.

Children usually excel at learning languages when they are young.

Trẻ em thường **xuất sắc về** học ngôn ngữ khi còn nhỏ.

If you want to excel at something, you need to practice a lot.

Nếu bạn muốn **xuất sắc về** điều gì, bạn cần luyện tập rất nhiều.

Not everyone can excel at everything, and that's okay.

Không phải ai cũng có thể **xuất sắc về** mọi thứ, và điều đó không sao cả.

She really excels at making people feel comfortable.

Cô ấy thực sự **xuất sắc về** việc làm cho người khác cảm thấy thoải mái.