"exceeds" in Vietnamese
Definition
Vượt lên trên một số lượng, mức độ hay giới hạn nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng, kinh doanh hoặc pháp lý. Hay đi cùng các cụm như 'exceeds expectations', 'exceeds the limit', 'exceeds the maximum'. Không dùng để mô tả người, ngoại trừ khi nói về lượng hay giới hạn bị vượt qua.
Examples
The speed exceeds the limit.
Tốc độ này **vượt quá** giới hạn.
My order exceeds the budget.
Đơn hàng của tôi **vượt quá** ngân sách.
The temperature exceeds 40 degrees today.
Nhiệt độ hôm nay **vượt quá** 40 độ.
If your luggage exceeds the weight limit, you'll have to pay extra.
Nếu hành lý của bạn **vượt quá** giới hạn cân nặng, bạn sẽ phải trả thêm tiền.
Her performance exceeds everyone's expectations.
Phần trình diễn của cô ấy **vượt quá** mong đợi của mọi người.
Don’t drive so fast—it exceeds the safe speed.
Đừng lái xe quá nhanh—nó **vượt quá** tốc độ an toàn.