Herhangi bir kelime yazın!

"exceeding" in Vietnamese

vượt quá

Definition

Đi quá mức quy định, số lượng hay tiêu chuẩn nào đó. Thường dùng khi điều gì đó nhiều hơn mong đợi hoặc cho phép.

Usage Notes (Vietnamese)

'exceeding' thường mang tính trang trọng, dùng trong báo cáo hoặc quy định như 'exceeding the speed limit', 'exceeding expectations'. Thường đi kèm với đối tượng bị vượt qua; không dùng trực tiếp cho người.

Examples

The car was exceeding the speed limit.

Chiếc xe đang **vượt quá** tốc độ cho phép.

His expenses are exceeding his income.

Chi tiêu của anh ấy đang **vượt quá** thu nhập.

They received a fine for exceeding the time limit.

Họ bị phạt vì **vượt quá** thời gian quy định.

We're exceeding expectations this quarter!

Chúng ta đang **vượt quá** mong đợi trong quý này!

Be careful not to be exceeding the recommended dose.

Cẩn thận đừng **vượt quá** liều lượng khuyến cáo.

If you're exceeding your data plan, you'll get extra charges.

Nếu bạn **vượt quá** gói dữ liệu, bạn sẽ bị tính phí thêm.