Herhangi bir kelime yazın!

"exalted" in Vietnamese

cao quýcao thượng

Definition

Dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó ở vị trí rất cao về địa vị, cấp bậc hoặc có cảm xúc mạnh về hạnh phúc hay ngưỡng mộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, tôn giáo hoặc thi ca. Các cụm như 'exalted position', 'exalted feelings' chỉ vị thế hoặc cảm xúc vượt trội, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The ceremony gave the event an exalted atmosphere.

Buổi lễ đã tạo ra một không khí **cao quý** cho sự kiện.

He doesn’t act like someone in an exalted position.

Anh ấy không cư xử như một người ở vị trí **cao quý**.

For centuries, poets have written about exalted love and beauty.

Suốt nhiều thế kỷ, các nhà thơ đã viết về tình yêu và vẻ đẹp **cao thượng**.

He was given an exalted title after many years of work.

Sau nhiều năm làm việc, anh ấy đã được trao một danh hiệu **cao quý**.

The king sat on his exalted throne.

Nhà vua ngồi trên ngai vàng **cao quý** của mình.

She felt exalted after receiving the award.

Cô ấy cảm thấy **cao quý** sau khi nhận giải thưởng.