Herhangi bir kelime yazın!

"exacts" in Vietnamese

đòi hỏibắt phải trả giá

Definition

Yêu cầu và buộc phải có được điều gì đó, thường bắt ai đó phải trả giá hoặc nỗ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Exacts' thường dùng trong văn bản trang trọng hay luật pháp, đi với các cụm như 'exacts a toll/price'. Không dùng cho yêu cầu thông thường; hàm ý có sự ép buộc hoặc hy sinh lớn.

Examples

Heavy traffic exacts a toll on drivers' patience.

Giao thông đông đúc **đòi hỏi** sự kiên nhẫn của tài xế.

The law exacts punishment for this crime.

Luật pháp **đòi hỏi** hình phạt cho tội ác này.

This job exacts a lot of energy from me.

Công việc này **đòi hỏi** rất nhiều năng lượng từ tôi.

War often exacts a heavy price on innocent people.

Chiến tranh thường **đòi hỏi** cái giá đắt từ những người vô tội.

Every success exacts its own sacrifices from those who seek it.

Mọi thành công đều **đòi hỏi** sự hy sinh riêng của người theo đuổi nó.

Modern life exacts more from us than ever before.

Cuộc sống hiện đại **đòi hỏi** ở chúng ta nhiều hơn bao giờ hết.