"exacts" in Indonesian
Definition
Yêu cầu hoặc bắt buộc ai phải trả giá hoặc chịu đựng điều gì đó; thường dùng để chỉ sự ép buộc hoặc gánh nặng.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường gặp trong văn trang trọng, pháp luật, nhất là như 'exacts a price/toll'. Không dùng cho yêu cầu thông thường mà mang hàm ý ép buộc, tổn hại hoặc hy sinh lớn.
Examples
Heavy traffic exacts a toll on drivers' patience.
Giao thông nặng nề **đòi hỏi** sự kiên nhẫn của người lái xe.
The law exacts punishment for this crime.
Luật pháp **đòi hỏi** hình phạt cho tội này.
This job exacts a lot of energy from me.
Công việc này **đòi hỏi** rất nhiều năng lượng từ tôi.
War often exacts a heavy price on innocent people.
Chiến tranh thường **đòi hỏi** cái giá rất lớn từ những người vô tội.
Every success exacts its own sacrifices from those who seek it.
Mỗi thành công **đòi hỏi** những sự hy sinh riêng từ những ai theo đuổi nó.
Modern life exacts more from us than ever before.
Cuộc sống hiện đại **đòi hỏi** ở chúng ta nhiều hơn bao giờ hết.