Herhangi bir kelime yazın!

"exactly" in Vietnamese

chính xáchoàn toàn

Definition

Dùng khi điều gì đó hoàn toàn đúng hoặc chính xác, không có sai lệch hay nhầm lẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong cả giao tiếp trang trọng lẫn hàng ngày để xác nhận sự chính xác. Trong văn viết, không nên lặp lại nhiều để tránh bị nhàm chán.

Examples

This is exactly what I needed.

Đây là **chính xác** những gì tôi cần.

Can you tell me exactly where the station is?

Bạn có thể cho tôi biết **chính xác** nhà ga ở đâu không?

He answered the question exactly right.

Anh ấy trả lời câu hỏi **hoàn toàn** đúng.

That's exactly what I was thinking!

Đó **chính xác** là điều tôi đang nghĩ!

I don’t exactly agree with your opinion.

Tôi không **hoàn toàn** đồng ý với ý kiến của bạn.

She arrived exactly on time as usual.

Cô ấy đến **đúng** giờ như thường lệ.