Herhangi bir kelime yazın!

"exacerbated" in Vietnamese

làm trầm trọng thêm

Definition

Khiến một vấn đề, tình huống hoặc cảm xúc trở nên tồi tệ hoặc nghiêm trọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'exacerbated' thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, báo chí hoặc y khoa. Chỉ dùng khi làm việc gì đó trở nên tệ hơn, không áp dụng cho thay đổi tích cực.

Examples

The storm exacerbated the flooding in the city.

Cơn bão đã **làm trầm trọng thêm** tình trạng ngập lụt trong thành phố.

Her actions exacerbated the conflict between the teams.

Hành động của cô ấy đã **làm trầm trọng thêm** cuộc xung đột giữa hai đội.

The medicine shortage exacerbated his symptoms.

Tình trạng thiếu thuốc đã **làm trầm trọng thêm** các triệu chứng của anh ấy.

Working late every night exacerbated his stress levels.

Việc làm khuya mỗi đêm chỉ **làm trầm trọng thêm** mức độ căng thẳng của anh ấy.

The delays at the airport only exacerbated our frustration.

Việc bị trễ tại sân bay chỉ **làm trầm trọng thêm** sự thất vọng của chúng tôi.

Ignoring the warning signs exacerbated the situation far more than expected.

Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo đã **làm trầm trọng thêm** tình huống nhiều hơn dự đoán.