Herhangi bir kelime yazın!

"exacerbate" in Vietnamese

làm trầm trọng thêm

Definition

Khiến cho một vấn đề, tình huống hoặc cảm xúc trở nên tồi tệ hoặc nghiêm trọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như bài viết học thuật, y tế, hoặc tin tức. Không dùng cho sự thay đổi tích cực, chỉ dùng khi làm cho tình huống xấu đi.

Examples

The loud noise will exacerbate her headache.

Tiếng ồn lớn sẽ **làm trầm trọng thêm** cơn đau đầu của cô ấy.

Stress can exacerbate heart problems.

Căng thẳng có thể **làm trầm trọng thêm** các vấn đề về tim.

Pollution will exacerbate the situation in the city.

Ô nhiễm sẽ **làm trầm trọng thêm** tình hình ở thành phố.

Yelling at each other will only exacerbate the argument.

La hét với nhau chỉ làm cho cuộc tranh cãi **trầm trọng hơn**.

If you ignore the problem, it could exacerbate over time.

Nếu bạn phớt lờ vấn đề, nó có thể **trở nên nghiêm trọng hơn** theo thời gian.

Sadly, their actions only served to exacerbate public anger.

Đáng tiếc là hành động của họ chỉ **làm trầm trọng thêm** sự phẫn nộ của công chúng.