Herhangi bir kelime yazın!

"ewe" in Vietnamese

cừu cái

Definition

Cừu cái là con cừu trưởng thành giới tính cái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cừu cái' chỉ dùng cho con cái trưởng thành, không dùng cho cừu đực hoặc cừu non. Chủ yếu dùng trong nông nghiệp hoặc khoa học vật nuôi.

Examples

The ewe is feeding her lamb.

**Cừu cái** đang cho con ăn.

A young ewe can give birth in the spring.

Một **cừu cái** non có thể sinh con vào mùa xuân.

The farmer has twenty ewes in his flock.

Người nông dân có hai mươi **cừu cái** trong đàn của mình.

One ewe wandered away from the rest of the sheep.

Một **cừu cái** tách ra khỏi đàn.

During lambing season, the ewes need extra care.

Mùa sinh, những **cừu cái** cần được chăm sóc đặc biệt.

Have you ever seen a black ewe before?

Bạn đã từng thấy **cừu cái** màu đen chưa?