Herhangi bir kelime yazın!

"evokes" in Vietnamese

gợi lênkhơi gợi

Definition

Khi một thứ gì đó làm cho bạn nhớ đến một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc khi nói về cảm xúc, ký ức. Không dùng cho nghĩa gọi thực thể vật lý.

Examples

This song evokes happy memories from my childhood.

Bài hát này **gợi lên** những ký ức hạnh phúc thời thơ ấu của tôi.

The painting evokes a peaceful atmosphere.

Bức tranh này **gợi lên** một bầu không khí yên bình.

The smell of bread evokes memories of my grandmother's kitchen.

Mùi bánh mì **gợi lên** ký ức về căn bếp của bà tôi.

Her storytelling evokes vivid images in the listener's mind.

Cách kể chuyện của cô ấy **gợi lên** những hình ảnh sống động trong tâm trí người nghe.

The old house evokes a sense of mystery and history.

Ngôi nhà cũ **gợi lên** cảm giác bí ẩn và lịch sử.

Just seeing his handwriting evokes so many feelings for me.

Chỉ cần nhìn nét chữ của anh ấy cũng **gợi lên** bao nhiêu cảm xúc cho tôi.