Herhangi bir kelime yazın!

"evisceration" in Vietnamese

mổ lấy nội tạngloại bỏ phần cốt lõi

Definition

Mổ lấy nội tạng là hành động lấy các cơ quan bên trong cơ thể ra ngoài, thường dùng trong y học, thú y hoặc chế biến thịt. Nghĩa bóng là loại bỏ một phần thiết yếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học, thú y hoặc công nghiệp chế biến thực phẩm. Khi dùng bóng, thường chỉ việc loại bỏ phần quan trọng. Hiếm gặp trong trò chuyện thường ngày.

Examples

The surgeon performed an evisceration on the patient.

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện **mổ lấy nội tạng** cho bệnh nhân.

Evisceration of chickens is a critical step in food processing.

**Mổ lấy nội tạng** gà là bước quan trọng trong chế biến thực phẩm.

The fish undergoes evisceration before cooking.

Cá được **mổ lấy nội tạng** trước khi nấu.

Some horror movies use graphic evisceration scenes for shock value.

Một số phim kinh dị sử dụng cảnh **mổ lấy nội tạng** gây sốc cho khán giả.

In literature, the term evisceration can describe removing the heart of a story.

Trong văn học, thuật ngữ **mổ lấy nội tạng** có thể dùng để chỉ việc loại bỏ phần cốt lõi của câu chuyện.

The policy changes felt like an evisceration of our rights.

Những thay đổi chính sách giống như một sự **loại bỏ phần cốt lõi** quyền lợi của chúng tôi.