Herhangi bir kelime yazın!

"evinced" in Vietnamese

bộc lộthể hiện rõ

Definition

Diễn đạt hoặc để lộ cảm xúc, ý nghĩ hoặc phẩm chất một cách rõ ràng qua hành động, lời nói hoặc vẻ ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Evinced’ là từ trang trọng, thường dùng trong phân tích, văn bản pháp luật hoặc lịch sử. Trong giao tiếp hàng ngày, thường thay bằng ‘showed’ hoặc ‘demonstrated’. Ám chỉ sự thể hiện rõ ràng, không mơ hồ.

Examples

She evinced great interest in the project.

Cô ấy đã **bộc lộ** sự quan tâm lớn đến dự án.

His face evinced no emotion.

Khuôn mặt anh ấy **không bộc lộ** cảm xúc nào.

The letter evinced his sincerity.

Bức thư đã **bộc lộ** sự chân thành của anh ấy.

Despite the bad news, she evinced remarkable calm.

Dù tin xấu, cô ấy vẫn **thể hiện** sự bình tĩnh đáng kinh ngạc.

He evinced a reluctance to discuss his past.

Anh ấy **bộc lộ** sự miễn cưỡng khi nói về quá khứ.

The witness evinced uncertainty during his testimony.

Nhân chứng đã **thể hiện** sự không chắc chắn trong lời khai.