Herhangi bir kelime yazın!

"evidently" in Vietnamese

rõ rànghiển nhiên

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó rõ ràng dựa trên sự thật hoặc những gì có thể thấy hay nghe được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; diễn đạt nhận xét dựa trên bằng chứng, nhẹ nhàng hơn 'obviously'.

Examples

Evidently, no one was home when I knocked.

**Rõ ràng**, không ai có nhà khi tôi gõ cửa.

She was evidently upset by the news.

Cô ấy **rõ ràng** buồn vì tin tức đó.

The answer is evidently correct.

Đáp án này **hiển nhiên** đúng.

He’s evidently not interested in joining our team.

Anh ấy **rõ ràng** không hứng thú gia nhập đội của chúng tôi.

They evidently forgot about the meeting, since they never showed up.

Họ **rõ ràng** quên mất cuộc họp vì không xuất hiện.

Evidently, that rumor wasn’t true after all.

**Rõ ràng**, tin đồn đó hóa ra không đúng.