Herhangi bir kelime yazın!

"eves" in Vietnamese

đêm trướcngày trước

Definition

Là buổi tối hoặc ngày ngay trước dịp lễ hoặc sự kiện quan trọng như 'đêm trước Giáng Sinh'. Thường gắn với tâm trạng chờ đợi hoặc chuẩn bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho ngày lễ hoặc sự kiện đặc biệt, như 'đêm Giáng sinh'. Không dùng cho buổi tối thông thường. Thường gắn với cảm giác chờ đợi, chuẩn bị.

Examples

Children get very excited on the eves of big holidays.

Trẻ em rất háo hức vào những **đêm trước** các ngày lễ lớn.

We always clean the house on the eves of family celebrations.

Chúng tôi luôn dọn nhà vào **đêm trước** các dịp kỷ niệm gia đình.

Many people make special meals on holiday eves.

Nhiều người nấu những bữa ăn đặc biệt vào **đêm trước** các ngày lễ.

Stores are packed on the eves of big sales events.

Các cửa hàng đông kín vào **đêm trước** các sự kiện giảm giá lớn.

He always feels a bit nervous on the eves of important tests.

Anh ấy luôn cảm thấy hơi lo lắng vào **đêm trước** các kỳ thi quan trọng.

There’s a sense of excitement on the eves before big sporting finals.

Có cảm giác háo hức vào **đêm trước** trận chung kết thể thao lớn.