Herhangi bir kelime yazın!

"everything from a to z" in Vietnamese

mọi thứ từ A đến Zmọi thứ từ đầu đến cuối

Definition

Một cụm diễn đạt ý nói toàn bộ mọi khía cạnh hoặc thứ gì đó, từ đầu đến cuối.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc quảng cáo để nhấn mạnh sự trọn vẹn. Không phải liệt kê thực tế theo chữ cái.

Examples

Our store sells everything from A to Z.

Cửa hàng của chúng tôi bán **mọi thứ từ A đến Z**.

She learned everything from A to Z about cooking.

Cô ấy đã học **mọi thứ từ A đến Z** về nấu ăn.

The guide explains everything from A to Z.

Hướng dẫn này giải thích **mọi thứ từ A đến Z**.

We can plan your event—everything from A to Z is covered.

Chúng tôi có thể lên kế hoạch cho sự kiện của bạn—**mọi thứ từ A đến Z** sẽ được lo.

They know everything from A to Z about cars, so just ask them.

Họ biết **mọi thứ từ A đến Z** về xe hơi, nên cứ hỏi họ.

If you need advice on travel, she’s got everything from A to Z covered.

Nếu bạn cần tư vấn du lịch, cô ấy nắm **mọi thứ từ A đến Z**.