Herhangi bir kelime yazın!

"everybody who is anybody" in Vietnamese

tất cả những người có địa vị

Definition

Một cách diễn đạt không trang trọng, mang nghĩa tất cả những người quan trọng, nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng trong một nhóm hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, đôi khi có ý mỉa mai. Thường dùng khi nói về những nhóm hoặc sự kiện chỉ có người nổi tiếng, quyền lực.

Examples

At the party, everybody who is anybody was there.

Tại bữa tiệc, **tất cả những người có địa vị** đều có mặt.

He invited everybody who is anybody to his wedding.

Anh ấy mời **tất cả những người có địa vị** đến đám cưới của mình.

The opening night brought everybody who is anybody together.

Đêm khai mạc đã quy tụ **tất cả những người có địa vị**.

If everybody who is anybody is going, I can’t miss it.

Nếu **tất cả những người có địa vị** đều đi, mình không thể bỏ lỡ được.

Awards shows attract everybody who is anybody in the industry.

Các lễ trao giải thu hút **tất cả những người có địa vị** trong ngành.

You could tell everybody who is anybody showed up just by looking at the guest list.

Chỉ cần xem danh sách khách mời là biết **tất cả những người có địa vị** đã đến.