Herhangi bir kelime yazın!

"every time one turns around" in Vietnamese

cứ quay đi quay lại làhễ quay người đi làliên tục

Definition

Cụm từ này chỉ việc gì đó xảy ra rất thường xuyên, liên tục đến mức gây khó chịu hoặc ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên dùng trong văn nói, thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại bất tiện. Không dịch từng chữ; nên dùng 'cứ ... là...' hoặc 'liên tục'.

Examples

Every time one turns around, the phone rings again.

**Cứ quay lưng đi một lúc là** điện thoại lại reo.

There are cookies missing every time one turns around.

**Cứ quay đi quay lại là** lại mất bánh quy.

The kids want a snack every time one turns around.

Bọn trẻ **cứ quay đi quay lại là** lại đòi ăn vặt.

It feels like, every time one turns around, there's a new problem to solve.

Cảm giác như, **cứ quay đi quay lại là** lại có vấn đề mới cần giải quyết.

Every time one turns around, someone is asking for a favor.

**Cứ quay đi quay lại là** lại có người nhờ giúp đỡ.

My boss gives me extra work every time one turns around.

Sếp giao việc thêm cho tôi **liên tục**.