Herhangi bir kelime yazın!

"every other person or thing" in Vietnamese

người hoặc vật cách một

Definition

Dùng để chỉ mỗi người hoặc vật cách một cái trong một nhóm, tức là bỏ qua một người/vật xen kẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hướng dẫn, khảo sát hoặc tổ chức. Không giống 'mọi người'. Có thể là 'every other day' (cách ngày).

Examples

Please ask every other person or thing to move to the left.

Vui lòng yêu cầu **người hoặc vật cách một** di chuyển sang bên trái.

Line up every other person or thing for the game.

Xếp hàng **người hoặc vật cách một** cho trò chơi.

Select every other person or thing from the list.

Chọn **người hoặc vật cách một** từ danh sách.

At the party, I talked to every other person or thing in the room just to mix things up.

Tại bữa tiệc, tôi đã nói chuyện với **người hoặc vật cách một** trong phòng để đổi gió.

If you pick every other person or thing, it goes faster than checking everyone.

Nếu bạn chọn **người hoặc vật cách một**, sẽ nhanh hơn là kiểm tra hết tất cả.

To keep things fair, they gave a prize to every other person or thing waiting in line.

Để công bằng, họ đã trao thưởng cho **người hoặc vật cách một** đang xếp hàng.